Nghĩa tiếng Việt
hươu cao cổ, hươu cao cổ (danh từ)
Đừng chỉ tra "giraffe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tall animal with a very long neck and long legs that has brown spots on its yellow fur
Câu ví dụ
Giraffes are iconic symbols of Africa 's wildlife , revered for their unique appearance and gentle demeanor .
Hươu cao cổ là biểu tượng đặc trưng của động vật hoang dã châu Phi, được tôn kính vì vẻ ngoài độc đáo và tính cách hiền lành.
Luyện tập
"giraffe" nghĩa là gì?