giraffe

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hươu cao cổ, hươu cao cổ (danh từ)
🎯
Đừng chỉ tra "giraffe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tall animal with a very long neck and long legs that has brown spots on its yellow fur
✏️
Câu ví dụ
Giraffes are iconic symbols of Africa 's wildlife , revered for their unique appearance and gentle demeanor .
Hươu cao cổ là biểu tượng đặc trưng của động vật hoang dã châu Phi, được tôn kính vì vẻ ngoài độc đáo và tính cách hiền lành.
✅
Luyện tập

"giraffe" nghĩa là gì?