loyal

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung thành, chung thủy
🎯
Đừng chỉ tra "loyal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing firm and constant support to a person, organization, cause, or belief
✏️
Câu ví dụ
The loyal companion never wavered in their devotion to their owner , offering unconditional love and companionship .
Người bạn đồng hành trung thành không bao giờ dao động trong lòng trung thành với chủ nhân của mình, mang đến tình yêu và sự đồng hành vô điều kiện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"loyal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits