Nghĩa tiếng Việt
trung thành, chung thủy
Đừng chỉ tra "loyal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing firm and constant support to a person, organization, cause, or belief
Câu ví dụ
The loyal companion never wavered in their devotion to their owner , offering unconditional love and companionship .
Người bạn đồng hành trung thành không bao giờ dao động trong lòng trung thành với chủ nhân của mình, mang đến tình yêu và sự đồng hành vô điều kiện.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
patriotic yêu nước
Trái nghĩa
disloyal bất trung, phản bội
Luyện tập
"loyal" nghĩa là gì?