housewife

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội trợ, người nội trợ
🎯
Đừng chỉ tra "housewife" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a married woman who does the housework such as cooking, cleaning, etc. and takes care of the children, and does not work outside the house
✏️
Câu ví dụ
Being a housewife requires patience , organization , and dedication to maintaining a comfortable and harmonious home environment .
Làm một người nội trợ đòi hỏi sự kiên nhẫn, tổ chức và cống hiến để duy trì một môi trường gia đình thoải mái và hài hòa.
✅
Luyện tập

"housewife" nghĩa là gì?