Nghĩa tiếng Việt
nội trợ, người nội trợ
Đừng chỉ tra "housewife" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a married woman who does the housework such as cooking, cleaning, etc. and takes care of the children, and does not work outside the house
Câu ví dụ
Being a housewife requires patience , organization , and dedication to maintaining a comfortable and harmonious home environment .
Làm một người nội trợ đòi hỏi sự kiên nhẫn, tổ chức và cống hiến để duy trì một môi trường gia đình thoải mái và hài hòa.
Luyện tập
"housewife" nghĩa là gì?