healthcare

/ˈhɛɫθˌkɛɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe
🎯
Đừng chỉ tra "healthcare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the health services and treatments given to people
✏️
Câu ví dụ
Advances in technology have revolutionized modern healthcare, making treatments more effective and accessible .
Những tiến bộ trong công nghệ đã cách mạng hóa chăm sóc sức khỏe hiện đại, làm cho các phương pháp điều trị hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.
✅
Luyện tập

"healthcare" nghĩa là gì?