Nghĩa tiếng Việt
dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe
Đừng chỉ tra "healthcare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the health services and treatments given to people
Câu ví dụ
Advances in technology have revolutionized modern healthcare, making treatments more effective and accessible .
Những tiến bộ trong công nghệ đã cách mạng hóa chăm sóc sức khỏe hiện đại, làm cho các phương pháp điều trị hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.
Luyện tập
"healthcare" nghĩa là gì?