to swindle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
🎯
Đừng chỉ tra "to swindle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use deceit in order to deprive someone of their money or other possessions
✏️
Câu ví dụ
Do n't fall victim to schemes that promise unrealistic returns but ultimately swindle you out of your hard-earned money .
Đừng trở thành nạn nhân của những kế hoạch hứa hẹn lợi nhuận không thực tế nhưng cuối cùng lại lừa đảo bạn mất số tiền khó kiếm được.
✅
Luyện tập

"to swindle" nghĩa là gì?