to swindle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
Đừng chỉ tra "to swindle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use deceit in order to deprive someone of their money or other possessions
Câu ví dụ
Do n't fall victim to schemes that promise unrealistic returns but ultimately swindle you out of your hard-earned money .
Đừng trở thành nạn nhân của những kế hoạch hứa hẹn lợi nhuận không thực tế nhưng cuối cùng lại lừa đảo bạn mất số tiền khó kiếm được.
Luyện tập
"to swindle" nghĩa là gì?