weighty
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, nặng nề
Definition (English)
having considerable importance, influence, or gravity
Câu ví dụ
The award ceremony celebrated individuals who had made weighty contributions to the advancement of science and technology .
Lễ trao giải đã tôn vinh những cá nhân đã có những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của khoa học và công nghệ.
Luyện tập
"weighty" nghĩa là gì?