trapezoidal
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hình thang, có hình dạng hình thang
Đừng chỉ tra "trapezoidal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the shape of a trapezoid, a quadrilateral with one pair of parallel sides
Câu ví dụ
The city plaza had trapezoidal tiles in its pavement , forming an interesting and distinctive pattern throughout the pedestrian area .
Quảng trường thành phố có những viên gạch hình thang trên vỉa hè, tạo thành một hoa văn thú vị và đặc biệt khắp khu vực đi bộ.
Luyện tập
"trapezoidal" nghĩa là gì?