courageous

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, can đảm
🎯
Đừng chỉ tra "courageous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expressing no fear when faced with danger or difficulty
✏️
Câu ví dụ
The rescue dog demonstrated a courageous effort in saving lives during the disaster response mission .
Chú chó cứu hộ đã thể hiện nỗ lực dũng cảm trong việc cứu sống người trong nhiệm vụ ứng phó thảm họa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"courageous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States