Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, can đảm
Đừng chỉ tra "courageous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressing no fear when faced with danger or difficulty
Câu ví dụ
The rescue dog demonstrated a courageous effort in saving lives during the disaster response mission .
Chú chó cứu hộ đã thể hiện nỗ lực dũng cảm trong việc cứu sống người trong nhiệm vụ ứng phó thảm họa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
brave dũng cảm, can đảm
Luyện tập
"courageous" nghĩa là gì?