cowardly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hèn nhát
🎯
Đừng chỉ tra "cowardly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner characterized by lack of courage or bravery
✏️
Câu ví dụ
The cat slinked cowardly away when it heard a loud noise .
Con mèo lảng tránh hèn nhát khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"cowardly" nghĩa là gì?