Nghĩa tiếng Việt
hèn nhát
Đừng chỉ tra "cowardly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner characterized by lack of courage or bravery
Câu ví dụ
The cat slinked cowardly away when it heard a loud noise .
Con mèo lảng tránh hèn nhát khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
brave dũng cảm, can đảm
Luyện tập
"cowardly" nghĩa là gì?