to graduate

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt nghiệp, nhận bằng
🎯
Đừng chỉ tra "to graduate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to finish a university, college, etc. study course successfully and receive a diploma or degree
✏️
Câu ví dụ
He graduated at the top of his class in law school .
Anh ấy tốt nghiệp đứng đầu lớp ở trường luật.
✅
Luyện tập

"to graduate" nghĩa là gì?