birder

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người quan sát chim, người yêu chim
🎯
Đừng chỉ tra "birder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who pursues birdwatching as a hobby
✏️
Câu ví dụ
The birder's backyard was a haven for feathered visitors , with carefully placed feeders and birdhouses attracting a variety of species for observation .
Sân sau của người quan sát chim là thiên đường cho những vị khách có lông vũ, với những máng ăn và nhà chim được đặt cẩn thận thu hút nhiều loài để quan sát.
✅
Luyện tập

"birder" nghĩa là gì?