Nghĩa tiếng Việt
người quan sát chim, người yêu chim
Đừng chỉ tra "birder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who pursues birdwatching as a hobby
Câu ví dụ
The birder's backyard was a haven for feathered visitors , with carefully placed feeders and birdhouses attracting a variety of species for observation .
Sân sau của người quan sát chim là thiên đường cho những vị khách có lông vũ, với những máng ăn và nhà chim được đặt cẩn thận thu hút nhiều loài để quan sát.
Luyện tập
"birder" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Hobbies and Routines
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks