Nghĩa tiếng Việt
mơ hồ, lẫn lộn
Đừng chỉ tra "fuzzy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
confused and unable to think clearly
Câu ví dụ
The medication made him feel fuzzy and disoriented .
Thuốc khiến anh ta cảm thấy mơ hồ và mất phương hướng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
foggy sương mù, mù mịt
Luyện tập
"fuzzy" nghĩa là gì?