embroidery

/ɛmˈbɹɔɪdɝi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thêu
🎯
Đừng chỉ tra "embroidery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of sewing decorative patterns onto a piece of clothing
✏️
Câu ví dụ
The handmade quilt was a labor of love , with each square meticulously embellished with embroidery depicting scenes from nature .
Tấm chăn bông làm bằng tay là một công việc của tình yêu, với mỗi ô vuông được trang trí tỉ mỉ bằng thêu mô tả cảnh quan thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"embroidery" nghĩa là gì?