Nghĩa tiếng Việt
tuyến tụy, tụy tạng
Đừng chỉ tra "pancreas" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large gland in the body that produces insulin and glucagon and substances that help the body digest food
Câu ví dụ
The islets of Langerhans within the pancreas contain beta cells that produce insulin , essential for glucose metabolism and energy production in the body .
Các đảo Langerhans trong tụy chứa các tế bào beta sản xuất insulin, cần thiết cho quá trình chuyển hóa glucose và sản xuất năng lượng trong cơ thể.
Luyện tập
"pancreas" nghĩa là gì?