pancreas

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyến tụy, tụy tạng
🎯
Đừng chỉ tra "pancreas" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large gland in the body that produces insulin and glucagon and substances that help the body digest food
✏️
Câu ví dụ
The islets of Langerhans within the pancreas contain beta cells that produce insulin , essential for glucose metabolism and energy production in the body .
Các đảo Langerhans trong tụy chứa các tế bào beta sản xuất insulin, cần thiết cho quá trình chuyển hóa glucose và sản xuất năng lượng trong cơ thể.
✅
Luyện tập

"pancreas" nghĩa là gì?