Nghĩa tiếng Việt
mái hiên, hành lang có cột
Đừng chỉ tra "portico" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a covered entrance or porch with columns, typically leading to the main entrance of a building and serving as a decorative architectural feature
Câu ví dụ
The church 's portico served as a gathering place for parishioners before and after services , fostering a sense of community .
Cổng vòm của nhà thờ đã phục vụ như một nơi tụ họp cho giáo dân trước và sau các buổi lễ, nuôi dưỡng cảm giác cộng đồng.
Luyện tập
"portico" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Architecture
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?