portico

/ˈpɔɹtəˌkoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mái hiên, hành lang có cột
🎯
Đừng chỉ tra "portico" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a covered entrance or porch with columns, typically leading to the main entrance of a building and serving as a decorative architectural feature
✏️
Câu ví dụ
The church 's portico served as a gathering place for parishioners before and after services , fostering a sense of community .
Cổng vòm của nhà thờ đã phục vụ như một nơi tụ họp cho giáo dân trước và sau các buổi lễ, nuôi dưỡng cảm giác cộng đồng.
✅
Luyện tập

"portico" nghĩa là gì?