bronchoscopy
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nội soi phế quản
Đừng chỉ tra "bronchoscopy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a procedure to examine the airways and lungs using a flexible tube with a camera
Câu ví dụ
After the bronchoscopy, the patient may experience minor discomfort , such as a sore throat or cough , but these symptoms typically resolve quickly .
Sau khi nội soi phế quản, bệnh nhân có thể gặp phải một số khó chịu nhẹ, như đau họng hoặc ho, nhưng những triệu chứng này thường nhanh chóng biến mất.
Luyện tập
"bronchoscopy" nghĩa là gì?