ranch house
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhà trệt, biệt thự một tầng
Definition (English)
a single-story residential dwelling with a long, low profile and an open floor plan
Câu ví dụ
With its spacious layout and open floor plan , the ranch house was perfect for entertaining guests and accommodating large gatherings .
Với bố cục rộng rãi và kế hoạch mở, nhà trang trại là hoàn hảo để tiếp đãi khách và tổ chức các buổi tụ họp lớn.
Luyện tập
"ranch house" nghĩa là gì?