to remonstrate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, khiếu nại
Đừng chỉ tra "to remonstrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to argue and express one's disagreement or objection to something
Câu ví dụ
When the employees learned about the proposed pay cuts , they remonstrated with the management .
Khi nhân viên biết về việc cắt giảm lương được đề xuất, họ đã phản đối với ban quản lý.
Luyện tập
"to remonstrate" nghĩa là gì?