hearth

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò sưởi, bếp lò
🎯
Đừng chỉ tra "hearth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an open area at the base of a chimney used for building a fire
✏️
Câu ví dụ
The cat slept comfortably by the hearth.
Con mèo ngủ thoải mái bên cạnh lò sưởi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"hearth" nghĩa là gì?