Nghĩa tiếng Việt
lò sưởi, bếp lò
Đừng chỉ tra "hearth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an open area at the base of a chimney used for building a fire
Câu ví dụ
The cat slept comfortably by the hearth.
Con mèo ngủ thoải mái bên cạnh lò sưởi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fireplace lò sưởi, bếp lửa
Luyện tập
"hearth" nghĩa là gì?