Nghĩa tiếng Việt
bom, thiết bị nổ
Đừng chỉ tra "bomb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object that is designed to explode and cause destruction
Câu ví dụ
A loud bomb blast could be heard from miles away as the military carried out their controlled demolition.
Một vụ nổ bom lớn có thể được nghe thấy từ cách xa hàng dặm khi quân đội tiến hành vụ phá hủy có kiểm soát của họ.
Luyện tập
"bomb" nghĩa là gì?