cheap

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rẻ, giá rẻ
🎯
Đừng chỉ tra "cheap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a low price
✏️
Câu ví dụ
The shirt she bought was very cheap; she got it on sale .
Chiếc áo cô ấy mua rất rẻ; cô ấy mua nó khi giảm giá.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"cheap" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Value