Nghĩa tiếng Việt
rẻ, giá rẻ
Đừng chỉ tra "cheap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a low price
Câu ví dụ
The shirt she bought was very cheap; she got it on sale .
Chiếc áo cô ấy mua rất rẻ; cô ấy mua nó khi giảm giá.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
expensive đắt, tốn kém
Luyện tập
"cheap" nghĩa là gì?