rainy

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có mưa, mưa nhiều
🎯
Đừng chỉ tra "rainy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having frequent or persistent rainfall
✏️
Câu ví dụ
The rainy weather made the streets slippery .
Thời tiết mưa làm cho đường phố trơn trượt.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"rainy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weather