Nghĩa tiếng Việt
tím, màu tím
Đừng chỉ tra "purple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the color of most ripe eggplants
Câu ví dụ
The purple grapes were ripe and juicy .
Những chùm nho tím đã chín và mọng nước.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
violet tím, tía
Luyện tập
"purple" nghĩa là gì?