writing

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tác phẩm viết
🎯
Đừng chỉ tra "writing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(plural) written works particularly those belonging to an author or covering a specific topic
✏️
Câu ví dụ
The library shelves were filled with a diverse array of writing, from classic novels to contemporary essays , catering to readers of all interests and tastes .
Các kệ thư viện được lấp đầy bởi một tác phẩm viết đa dạng, từ tiểu thuyết cổ điển đến tiểu luận đương đại, phục vụ độc giả với mọi sở thích và gu thẩm mỹ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"writing" nghĩa là gì?