poetry

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thơ ca
🎯
Đừng chỉ tra "poetry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of writing that uses special language, rhythm, and imagery to express emotions and ideas
✏️
Câu ví dụ
Poetry has been a form of artistic expression for centuries , shaping cultures and societies .
Thơ ca đã là một hình thức biểu đạt nghệ thuật trong nhiều thế kỷ, định hình văn hóa và xã hội.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"poetry" nghĩa là gì?