Nghĩa tiếng Việt
vũ trang, được trang bị vũ khí
Đừng chỉ tra "armed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
equipped with weapons or firearms
Câu ví dụ
The SWAT team arrived at the scene armed with tactical gear and assault rifles, prepared for a high-risk operation.
Đội SWAT đã đến hiện trường được trang bị thiết bị chiến thuật và súng trường tấn công, sẵn sàng cho một chiến dịch rủi ro cao.
Luyện tập
"armed" nghĩa là gì?