armed

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ trang, được trang bị vũ khí
🎯
Đừng chỉ tra "armed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
equipped with weapons or firearms
✏️
Câu ví dụ
The SWAT team arrived at the scene armed with tactical gear and assault rifles, prepared for a high-risk operation.
Đội SWAT đã đến hiện trường được trang bị thiết bị chiến thuật và súng trường tấn công, sẵn sàng cho một chiến dịch rủi ro cao.
✅
Luyện tập

"armed" nghĩa là gì?