to strike

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đình công, tổ chức đình công
🎯
Đừng chỉ tra "to strike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop working as a sign of protest against some work issues, such as low wages, poor working conditions, etc.
✏️
Câu ví dụ
They will strike if the company does not address their concerns .
Họ sẽ đình công nếu công ty không giải quyết mối quan ngại của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to hit đánh, đập
✅
Luyện tập

"to strike" nghĩa là gì?