to strike
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đình công, tổ chức đình công
Đừng chỉ tra "to strike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop working as a sign of protest against some work issues, such as low wages, poor working conditions, etc.
Câu ví dụ
They will strike if the company does not address their concerns .
Họ sẽ đình công nếu công ty không giải quyết mối quan ngại của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to hit đánh, đập
Luyện tập
"to strike" nghĩa là gì?