volunteer

/ˌvɑɫənˈtɪɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình nguyện viên, quân tình nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "volunteer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who enlists in the armed forces without being forced
✏️
Câu ví dụ
Volunteers can come from diverse backgrounds and bring unique experiences to the military .
Tình nguyện viên có thể đến từ nhiều nền tảng khác nhau và mang đến những trải nghiệm độc đáo cho quân đội.
✅
Luyện tập

"volunteer" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này