gunfight

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đấu súng, trận đấu súng
🎯
Đừng chỉ tra "gunfight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fight in which two or more individuals or groups use guns
✏️
Câu ví dụ
The neighborhood became notorious after a series of violent gunfights broke out among rival gangs .
Khu phố trở nên khét tiếng sau một loạt vụ đấu súng bạo lực giữa các băng đảng đối địch.
✅
Luyện tập

"gunfight" nghĩa là gì?