Nghĩa tiếng Việt
cuộc đấu súng, trận đấu súng
Đừng chỉ tra "gunfight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fight in which two or more individuals or groups use guns
Câu ví dụ
The neighborhood became notorious after a series of violent gunfights broke out among rival gangs .
Khu phố trở nên khét tiếng sau một loạt vụ đấu súng bạo lực giữa các băng đảng đối địch.
Luyện tập
"gunfight" nghĩa là gì?