instead

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay vì, thay vào đó
🎯
Đừng chỉ tra "instead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
as a replacement or equal in value, amount, etc.
✏️
Câu ví dụ
She decided to take the bus instead.
Cô ấy quyết định đi xe buýt thay vì.
✅
Luyện tập

"instead" nghĩa là gì?