to inherit
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thừa kế, nhận được từ di sản
Đừng chỉ tra "to inherit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to receive money, property, etc. from someone who has passed away
Câu ví dụ
The business was smoothly transitioned to the next generation as the siblings inherited equal shares .
Doanh nghiệp đã được thừa kế một cách suôn sẻ cho thế hệ tiếp theo khi các anh chị em nhận được cổ phần bằng nhau.
Luyện tập
"to inherit" nghĩa là gì?