to inherit

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thừa kế, nhận được từ di sản
🎯
Đừng chỉ tra "to inherit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to receive money, property, etc. from someone who has passed away
✏️
Câu ví dụ
The business was smoothly transitioned to the next generation as the siblings inherited equal shares .
Doanh nghiệp đã được thừa kế một cách suôn sẻ cho thế hệ tiếp theo khi các anh chị em nhận được cổ phần bằng nhau.
✅
Luyện tập

"to inherit" nghĩa là gì?