Nghĩa tiếng Việt
đạo đức
Đừng chỉ tra "ethical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
according to moral duty and obligations
Câu ví dụ
The company 's ethical stance on environmental sustainability is reflected in its policies and practices .
Lập trường đạo đức của công ty về tính bền vững môi trường được phản ánh trong các chính sách và thực tiễn của nó.
Luyện tập
"ethical" nghĩa là gì?