to comfort
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
an ủi, động viên
Đừng chỉ tra "to comfort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lessen the emotional pain or worry that someone feels by showing them sympathy and kindness
Câu ví dụ
She was comforting her friend who had received bad news .
Cô ấy đang an ủi người bạn của mình, người vừa nhận được tin xấu.
Luyện tập
"to comfort" nghĩa là gì?