to comfort

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
an ủi, động viên
🎯
Đừng chỉ tra "to comfort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to lessen the emotional pain or worry that someone feels by showing them sympathy and kindness
✏️
Câu ví dụ
She was comforting her friend who had received bad news .
Cô ấy đang an ủi người bạn của mình, người vừa nhận được tin xấu.
✅
Luyện tập

"to comfort" nghĩa là gì?