alternatively

/ɔɫˈtɝnətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, như một lựa chọn khác
🎯
Đừng chỉ tra "alternatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
as a second choice or another possibility
✏️
Câu ví dụ
If the weather is unfavorable for outdoor activities , you can alternatively explore indoor entertainment options .
Nếu thời tiết không thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời, bạn có thể thay thế khám phá các lựa chọn giải trí trong nhà.
✅
Luyện tập

"alternatively" nghĩa là gì?