realistic

/ˌɹiəˈɫɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện thực, phản ánh trung thực
🎯
Đừng chỉ tra "realistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
depicting things as what they are in real life
✏️
Câu ví dụ
His sculptures are known for their realistic portrayal of the human form .
Các tác phẩm điêu khắc của ông được biết đến với sự miêu tả chân thực về hình dáng con người.
✅
Luyện tập

"realistic" nghĩa là gì?