Nghĩa tiếng Việt
hiện thực, phản ánh trung thực
Đừng chỉ tra "realistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
depicting things as what they are in real life
Câu ví dụ
His sculptures are known for their realistic portrayal of the human form .
Các tác phẩm điêu khắc của ông được biết đến với sự miêu tả chân thực về hình dáng con người.
Luyện tập
"realistic" nghĩa là gì?