Nghĩa tiếng Việt
bài báo cắt ra, mẩu báo cắt
Đừng chỉ tra "clipping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a story or article cut from a newspaper or magazine to be kept
Câu ví dụ
As a journalist , I often save clippings of my published articles as a record of my work and accomplishments .
Là một nhà báo, tôi thường lưu lại bài cắt từ các bài báo đã xuất bản của mình như một bản ghi về công việc và thành tích.
Luyện tập
"clipping" nghĩa là gì?