clipping

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài báo cắt ra, mẩu báo cắt
🎯
Đừng chỉ tra "clipping" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a story or article cut from a newspaper or magazine to be kept
✏️
Câu ví dụ
As a journalist , I often save clippings of my published articles as a record of my work and accomplishments .
Là một nhà báo, tôi thường lưu lại bài cắt từ các bài báo đã xuất bản của mình như một bản ghi về công việc và thành tích.
✅
Luyện tập

"clipping" nghĩa là gì?