platoon

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung đội, tiểu đội
🎯
Đừng chỉ tra "platoon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a military unit, subdivision of a company, typically with a headquarters and two or more squads, usually led by a lieutenant
✏️
Câu ví dụ
During drills , the platoon practiced coordinated maneuvers .
Trong các cuộc diễn tập, trung đội đã thực hành các thao tác phối hợp.
✅
Luyện tập

"platoon" nghĩa là gì?