to blaze

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công bố rầm rộ, loan tin ầm ĩ
🎯
Đừng chỉ tra "to blaze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to announce news, in a way and manner that it gets a lot of attention
✏️
Câu ví dụ
The television network blazed the live coverage of the historic event , reaching millions of viewers around the world .
Mạng lưới truyền hình đã công bố trực tiếp sự kiện lịch sử, tiếp cận hàng triệu khán giả trên khắp thế giới.
✅
Luyện tập

"to blaze" nghĩa là gì?