to blaze
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
công bố rầm rộ, loan tin ầm ĩ
Đừng chỉ tra "to blaze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to announce news, in a way and manner that it gets a lot of attention
Câu ví dụ
The television network blazed the live coverage of the historic event , reaching millions of viewers around the world .
Mạng lưới truyền hình đã công bố trực tiếp sự kiện lịch sử, tiếp cận hàng triệu khán giả trên khắp thế giới.
Luyện tập
"to blaze" nghĩa là gì?