Nghĩa tiếng Việt
người ngoại đạo, người theo đa thần giáo
Đừng chỉ tra "pagan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person believing in a religion that worships many deities, especially one that existed before the major world religions
Câu ví dụ
The community of pagans gathered to share traditions and rituals .
Cộng đồng người ngoại đạo tập hợp lại để chia sẻ truyền thống và nghi lễ.
Luyện tập
"pagan" nghĩa là gì?