to strengthen
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
Đừng chỉ tra "to strengthen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something more powerful
Câu ví dụ
You are strengthening your knowledge through continuous learning .
Bạn đang củng cố kiến thức của mình thông qua việc học tập liên tục.
Luyện tập
"to strengthen" nghĩa là gì?