to strengthen

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
🎯
Đừng chỉ tra "to strengthen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something more powerful
✏️
Câu ví dụ
You are strengthening your knowledge through continuous learning .
Bạn đang củng cố kiến thức của mình thông qua việc học tập liên tục.
✅
Luyện tập

"to strengthen" nghĩa là gì?