Nghĩa tiếng Việt
lúng túng, khó xử
Đừng chỉ tra "awkward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making one feel embarrassed or uncomfortable
Câu ví dụ
Meeting his ex-girlfriend at the event created an awkward situation .
Gặp lại bạn gái cũ tại sự kiện đã tạo ra một tình huống khó xử.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
embarrassing xấu hổ, bối rối
Luyện tập
"awkward" nghĩa là gì?