playmate

/ˈpɫeɪˌmeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn cùng chơi, bạn chơi
🎯
Đừng chỉ tra "playmate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone with whom a child plays
✏️
Câu ví dụ
His little sister often joined him and his playmate for imaginative play .
Em gái của anh ấy thường tham gia cùng anh và bạn chơi của anh để chơi những trò chơi tưởng tượng.
✅
Luyện tập

"playmate" nghĩa là gì?