Nghĩa tiếng Việt
bạn cùng chơi, bạn chơi
Đừng chỉ tra "playmate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone with whom a child plays
Câu ví dụ
His little sister often joined him and his playmate for imaginative play .
Em gái của anh ấy thường tham gia cùng anh và bạn chơi của anh để chơi những trò chơi tưởng tượng.
Luyện tập
"playmate" nghĩa là gì?