war crime
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tội ác chiến tranh, hành động vô nhân đạo trong chiến tranh
Đừng chỉ tra "war crime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an inhuman act that is done during a war, which is against the rules of war
Câu ví dụ
Documentation of war crimes is crucial for accountability and historical records .
Tài liệu về tội ác chiến tranh là rất quan trọng để giải trình và ghi chép lịch sử.
Luyện tập
"war crime" nghĩa là gì?