war crime

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tội ác chiến tranh, hành động vô nhân đạo trong chiến tranh
🎯
Đừng chỉ tra "war crime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an inhuman act that is done during a war, which is against the rules of war
✏️
Câu ví dụ
Documentation of war crimes is crucial for accountability and historical records .
Tài liệu về tội ác chiến tranh là rất quan trọng để giải trình và ghi chép lịch sử.
✅
Luyện tập

"war crime" nghĩa là gì?