Nghĩa tiếng Việt
tiềm năng, có khả năng
Đừng chỉ tra "potential" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the possibility to develop or be developed into something particular in the future
Câu ví dụ
They discussed potential candidates for the vacant position .
Họ đã thảo luận về các ứng viên tiềm năng cho vị trí còn trống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
possible có thể, khả thi
Luyện tập
"potential" nghĩa là gì?