potential

/pəˈtɛnʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiềm năng, có khả năng
🎯
Đừng chỉ tra "potential" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the possibility to develop or be developed into something particular in the future
✏️
Câu ví dụ
They discussed potential candidates for the vacant position .
Họ đã thảo luận về các ứng viên tiềm năng cho vị trí còn trống.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"potential" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Likeliness