electoral

/ɪˈɫɛktɝəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bầu cử, thuộc về bầu cử
🎯
Đừng chỉ tra "electoral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to voting, elections, or the process of choosing representatives through voting mechanisms
✏️
Câu ví dụ
The electoral turnout in the last election was higher than expected , indicating increased civic engagement .
Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử vừa qua cao hơn dự kiến, cho thấy sự tham gia của công dân ngày càng tăng.
✅
Luyện tập

"electoral" nghĩa là gì?