wholly

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, toàn bộ
🎯
Đừng chỉ tra "wholly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a full or complete degree
✏️
Câu ví dụ
The project was wholly funded by private donations , without any government support .
Dự án được tài trợ hoàn toàn bởi các khoản đóng góp tư nhân, không có bất kỳ sự hỗ trợ nào từ chính phủ.
✅
Luyện tập

"wholly" nghĩa là gì?