to evacuate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơ tán, rời đi
🎯
Đừng chỉ tra "to evacuate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave a place to be safe from a dangerous situation
✏️
Câu ví dụ
A chemical spill near the industrial area prompted citizens to evacuate nearby neighborhoods .
Một vụ tràn hóa chất gần khu công nghiệp đã khiến người dân phải sơ tán các khu phố lân cận.
✅
Luyện tập

"to evacuate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something