to evacuate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sơ tán, rời đi
Đừng chỉ tra "to evacuate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave a place to be safe from a dangerous situation
Câu ví dụ
A chemical spill near the industrial area prompted citizens to evacuate nearby neighborhoods .
Một vụ tràn hóa chất gần khu công nghiệp đã khiến người dân phải sơ tán các khu phố lân cận.
Luyện tập
"to evacuate" nghĩa là gì?