to seize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nắm lấy, chộp lấy
Đừng chỉ tra "to seize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly and forcibly take hold of something
Câu ví dụ
To protect the child , the parent had to seize their arm and pull them away from danger .
Để bảo vệ đứa trẻ, người cha đã phải nắm lấy cánh tay của chúng và kéo chúng ra khỏi nguy hiểm.
Luyện tập
"to seize" nghĩa là gì?