to seize

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nắm lấy, chộp lấy
🎯
Đừng chỉ tra "to seize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suddenly and forcibly take hold of something
✏️
Câu ví dụ
To protect the child , the parent had to seize their arm and pull them away from danger .
Để bảo vệ đứa trẻ, người cha đã phải nắm lấy cánh tay của chúng và kéo chúng ra khỏi nguy hiểm.
✅
Luyện tập

"to seize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Seizing and Holding