diner

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một nhà hàng nhỏ, một quán ăn
🎯
Đừng chỉ tra "diner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small restaurant
✏️
Câu ví dụ
The diner 's retro decor and jukebox create a nostalgic atmosphere for diners.
Trang trí retro và máy hát tự động của diner tạo ra bầu không khí hoài cổ cho thực khách.
✅
Luyện tập

"diner" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Dishes and Dinning