swamp

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầm lầy, vùng đất ngập nước
🎯
Đừng chỉ tra "swamp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of land that is covered with water or is always very wet
✏️
Câu ví dụ
Local folklore often tells tales of mysterious creatures lurking in the depths of the swamp, adding to its allure and mystery .
Văn hóa dân gian địa phương thường kể những câu chuyện về những sinh vật bí ẩn ẩn nấp trong lòng đầm lầy, làm tăng thêm sức hút và bí ẩn của nó.
✅
Luyện tập

"swamp" nghĩa là gì?